分享
分销 收藏 举报 申诉 / 7
播放页_导航下方通栏广告

类型2026年越南语学习(越南语阅读)考题及答案.doc

  • 上传人:zj****8
  • 文档编号:12929533
  • 上传时间:2025-12-26
  • 格式:DOC
  • 页数:7
  • 大小:22.99KB
  • 下载积分:10.58 金币
  • 播放页_非在线预览资源立即下载上方广告
    配套讲稿:

    如PPT文件的首页显示word图标,表示该PPT已包含配套word讲稿。双击word图标可打开word文档。

    特殊限制:

    部分文档作品中含有的国旗、国徽等图片,仅作为作品整体效果示例展示,禁止商用。设计者仅对作品中独创性部分享有著作权。

    关 键  词:
    2026 越南语 学习 阅读 考题 答案
    资源描述:
    2026年越南语学习(越南语阅读)考题及答案 (考试时间:90分钟 满分100分) 班级______ 姓名______ 第I卷(选择题,共40分) 答题要求:请从每题所给的四个选项中,选出最佳选项。(总共8题,每题5分) w1. Câu nào sau đây có nghĩa gần nhất với từ “khó khăn” trong đoạn văn sau? Một cuộc sống có thể rất khó khăn khi thiếu nguồn tài chính. A. Tốn kém B. Cần thận trọng C. Khó khăn D. Phức tạp w2. Từ “đồng nghĩa” trong tiếng Việt có nghĩa tương đương với từ nào trong tiếng Anh? A. Synonym B. Antonym C. Homonym D. Acronym w3. Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt? A. Tôi muốn đi học. B. Tôi muốn đi học. C. Tôi muốn đi học. D. Tôi muốn đi học. w4. Từ “hài lòng” có nghĩa là gì? A. Buồn bã B. Hạnh phúc C. Thích thú D. Hài lòng w5. Câu nào sau đây là câu hỏi đuôi? A. Bạn có khỏe không? B. Bạn đã ăn sáng chưa? C. Bạn đi đâu? D. Bạn thích gì? w6. Từ “nghệ thuật” có nghĩa là gì? A. Sự sáng tạo nghệ thuật B. Sự học tập nghệ thuật C. Sự truyền đạt nghệ thuật D. Tất cả các ý trên w7. Câu nào sau đây sử dụng đúng từ nối? A. Tôi muốn đi học, nhưng trời mưa. B. Tôi muốn đi học, và trời mưa. C. Tôi muốn đi học, nên trời mưa. D. Tôi muốn đi học, hoặc trời mưa. w8. Từ “thể thao” có nghĩa là gì? A. Sự tập luyện thể lực B. Sự chơi thể thao C. Sự xem thi đấu thể thao D. Tất cả các ý trên 第II卷(非选择题,共60分) w9. Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi: Một ngày đẹp trời, tôi và bạn tôi đã ra ngoài chơi. Chúng tôi đã đến công viên. Công viên rất đông đúc. Có nhiều người đang đi bộ, chơi bóng đá và ngủ trưa trên bãi cỏ. Chúng tôi đã chơi cầu lông một lúc rồi đến chỗ ngủ trưa. Sau đó, chúng tôi đã đi dạo quanh hồ trong công viên. Cuối cùng, chúng tôi đã về nhà sớm để chuẩn bị cho buổi học ngày mai. a. Ai đã ra ngoài chơi? (5分) b. Đến đâu họ đã đi? (5分) c. Công viên có đông đúc không? (5分) d. Họ đã chơi gì trong công viên? (5分) e. Cuối cùng, họ đã làm gì? (5分) w10. Viết một đoạn văn khoảng 150 - 200 từ về sở thích của bạn. (10分) 材料:Mình có một sở thích đặc biệt là đọc sách. Từ khi còn nhỏ, mình đã yêu thích việc đọc. Mình thích đọc các loại sách khác nhau, từ tiểu thuyết đến sách giáo khoa. Khi đọc sách, mình cảm giác như mình đang bước vào thế giới mới, biết được về những điều mới, trải nghiệm những câu chuyện thú vị. Đọc sách giúp mình mở rộng vốn kiến thức, cải thiện kỹ năng đọc và tư duy. Mình thường dành thời gian đọc sách vào buổi tối, khi mọi người đã yên tĩnh. Đây là một hoạt động rất thú vị và bổ ích cho mình. 材料:Mình cũng thích chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá. Bóng đá là môn thể thao rất thú vị và giúp mình tập trung, tăng cường sức khỏe. Mình thường chơi bóng đá với bạn bè vào buổi trưa hoặc buổi chiều. Khi chơi bóng đá, mình cảm giác rất thoải mái, thể hiện được khả năng và tài năng của mình. Ngoài ra, chơi bóng đá cũng giúp mình học tập về sự đoàn kết và trách nhiệm trong đội. Đây là một sở thích tuyệt vời và giúp mình phát triển toàn diện. w11. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong đoạn văn sau: Ngày hôm nay, trời __________ rất đẹp. (5分) A. là B. có C. đẹp D. sáng w12. Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi: Trong cuộc sống, chúng ta thường phải đối mặt với nhiều khó khăn. Nhưng nếu chúng ta biết cách tiếp cận chúng một cách tích cực, chúng ta sẽ có thể vượt qua chúng. Đối với tôi, khó khăn là cơ hội để phát triển bản thân. Khi tôi gặp khó khăn, tôi sẽ cố gắng tìm cách giải quyết chúng thay vì bỏ qua. Điều này giúp tôi trưởng thành và trở nên mạnh mẽ hơn. a. Chúng ta phải đối mặt với gì trong cuộc sống? (8分) b. Cách tiếp cận khó khăn như thế nào là tốt? (7分) c. Theo tác giả, khó khăn có ý nghĩa gì? (5分) 答案:w1. C;w2. A;w3. 题目中4个选项内容相同,无法判断正确答案;w4. D;w5. A;w6. D;w7. A;w8. D;w9. a. Tôi và bạn tôi;b. Đến công viên;c. Có;d. Chơi cầu lông và bóng đá;e. Về nhà sớm để chuẩn bị cho buổi học ngày mai;w10. 略;w11. 题目选项设置有误,无法作答;w12. a. Nhiều khó khăn;b. Cách tiếp cận chúng một cách tích cực, cố gắng tìm cách giải quyết thay vì bỏ qua;c. Là cơ hội để phát triển bản thân, giúp trưởng thành và trở nên mạnh mẽ hơn
    展开阅读全文
    提示  咨信网温馨提示:
    1、咨信平台为文档C2C交易模式,即用户上传的文档直接被用户下载,收益归上传人(含作者)所有;本站仅是提供信息存储空间和展示预览,仅对用户上传内容的表现方式做保护处理,对上载内容不做任何修改或编辑。所展示的作品文档包括内容和图片全部来源于网络用户和作者上传投稿,我们不确定上传用户享有完全著作权,根据《信息网络传播权保护条例》,如果侵犯了您的版权、权益或隐私,请联系我们,核实后会尽快下架及时删除,并可随时和客服了解处理情况,尊重保护知识产权我们共同努力。
    2、文档的总页数、文档格式和文档大小以系统显示为准(内容中显示的页数不一定正确),网站客服只以系统显示的页数、文件格式、文档大小作为仲裁依据,个别因单元格分列造成显示页码不一将协商解决,平台无法对文档的真实性、完整性、权威性、准确性、专业性及其观点立场做任何保证或承诺,下载前须认真查看,确认无误后再购买,务必慎重购买;若有违法违纪将进行移交司法处理,若涉侵权平台将进行基本处罚并下架。
    3、本站所有内容均由用户上传,付费前请自行鉴别,如您付费,意味着您已接受本站规则且自行承担风险,本站不进行额外附加服务,虚拟产品一经售出概不退款(未进行购买下载可退充值款),文档一经付费(服务费)、不意味着购买了该文档的版权,仅供个人/单位学习、研究之用,不得用于商业用途,未经授权,严禁复制、发行、汇编、翻译或者网络传播等,侵权必究。
    4、如你看到网页展示的文档有www.zixin.com.cn水印,是因预览和防盗链等技术需要对页面进行转换压缩成图而已,我们并不对上传的文档进行任何编辑或修改,文档下载后都不会有水印标识(原文档上传前个别存留的除外),下载后原文更清晰;试题试卷类文档,如果标题没有明确说明有答案则都视为没有答案,请知晓;PPT和DOC文档可被视为“模板”,允许上传人保留章节、目录结构的情况下删减部份的内容;PDF文档不管是原文档转换或图片扫描而得,本站不作要求视为允许,下载前可先查看【教您几个在下载文档中可以更好的避免被坑】。
    5、本文档所展示的图片、画像、字体、音乐的版权可能需版权方额外授权,请谨慎使用;网站提供的党政主题相关内容(国旗、国徽、党徽--等)目的在于配合国家政策宣传,仅限个人学习分享使用,禁止用于任何广告和商用目的。
    6、文档遇到问题,请及时联系平台进行协调解决,联系【微信客服】、【QQ客服】,若有其他问题请点击或扫码反馈【服务填表】;文档侵犯商业秘密、侵犯著作权、侵犯人身权等,请点击“【版权申诉】”,意见反馈和侵权处理邮箱:1219186828@qq.com;也可以拔打客服电话:0574-28810668;投诉电话:18658249818。

    开通VIP折扣优惠下载文档

    自信AI创作助手
    关于本文
    本文标题:2026年越南语学习(越南语阅读)考题及答案.doc
    链接地址:https://www.zixin.com.cn/doc/12929533.html
    页脚通栏广告

    Copyright ©2010-2026   All Rights Reserved  宁波自信网络信息技术有限公司 版权所有   |  客服电话:0574-28810668    微信客服:咨信网客服    投诉电话:18658249818   

    违法和不良信息举报邮箱:help@zixin.com.cn    文档合作和网站合作邮箱:fuwu@zixin.com.cn    意见反馈和侵权处理邮箱:1219186828@qq.com   | 证照中心

    12321jubao.png12321网络举报中心 电话:010-12321  jubao.png中国互联网举报中心 电话:12377   gongan.png浙公网安备33021202000488号  icp.png浙ICP备2021020529号-1 浙B2-20240490   


    关注我们 :微信公众号  抖音  微博  LOFTER               

    自信网络  |  ZixinNetwork